Vietnamesekito giáongười theo đạo Kito giáo
EnglishChristianityChristian
nounˌkrɪsʧiˈænɪti
Kitô giáo hay Cơ Đốc giáo (thuật ngữ Hán Việt) là một trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, đặt nền tảng trên giáo huấn, sự chết trên thập tự giá và sự sống lại của Giêsu Kitô như được ký thuật trong Kinh thánh Tân Ước.
Ví dụ song ngữ
1.
Ông ra nước ngoài để truyền đạo Kitô giáo cho người ngoại đạo.
He went abroad to preach Christianity to the heathen.
2.
Cây thập tự là biểu tượng của Kitô giáo.
The cross is symbolic of Christianity.
Ghi chú
Một số từ vựng trong tiếng Anh để nói về đạo Chúa:
- Thiên Chúa giáo: Catholicism
- cha xứ: vicar
- tên Thánh: Christian name
- Chúa Giê-su: Jesus
- xưng tội: confession
- đạo Tin lành: Protestantism
- giáo hoàng: Pope
- linh mục: priest
- thần hộ mệnh: guardian angel
- thánh ca: hymn
banner-vertical
banner-horizontal