Vietnamesekim chi
Englishkimchi
nounˈkɪmʧi
Kim chi là món ăn gồm các loại rau muối và lên men (cải thảo, củ cải,...), chế biến cùng ớt bột, hành lá, tỏi, gừng, đường,...
Ví dụ song ngữ
1.
Các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa trong kim chi có thể mang lại những lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe.
The vitamins, minerals, and antioxidants in kimchi can provide important health benefits.
2.
Kimchi có hương vị nồng, cay và đậm đà mùi vị.
Kimchi is known for its strong, spicy, flavors and odors.
Ghi chú
Kim chi là một trong những món ăn truyền thống làm nên nền ẩm thực Hàn Quốc, món ăn này được người dân ở nhiều nơi trên thế giới yêu thích, trong đó có Việt Nam. Chúng ta cùng học một số loại kim chi và tên của chúng trong tiếng Anh nhé:
  • Cubed radish kimchi: kim chi củ cải xắt khối vuông
  • Cucumber kimchi: kim chi dưa leo
  • Baechu kimchi: Kim chi cải thảo
  • Pa kimchi: Kim chi hành lá