Vietnamesekhuyên taiBông tai
Englishearring
nounˈɪrɪŋ
Khuyên tai là một loại trang sức trang trí dùng để đeo ở tai.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ta đang đeo một chiếc bông tai ở tai trái.
He was wearing an earring in his left ear.
2.
Harold chú ý đến chiếc khuyên tai của cậu bé với vẻ không đồng tình.
Harold noted the boy's earring with disapproval.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số loại khuyên tai trong tiếng Anh nhé:
Stud: khuyên tai dạng núm tròn
Dangle: khuyên tai dáng dài
Teardrop: khuyên tai pha lê
Chandelier: khuyên tai dáng đèn chùm
banner-vertical
banner-horizontal