Vietnamesekhớpkhớp xương, bề mặt khớp
Englishjoint
nounʤɔɪnt
Khớp xương hoặc bề mặt khớp là bộ phận kết nối các xương trong cơ thể để tạo thành một hệ thống xương tổng thể. Các khớp giữ nhiệm vụ hỗ trợ các chuyển động khác nhau của cơ thể.
Ví dụ song ngữ
1.
Khi bạn già đi, các khớp của bạn trở nên cứng hơn.
As you become older, your joint get stiffer.
2.
Cánh tay và chân của chúng ta có thể gập lại ở các khớp, đó là vị trí khuỷu tay và đầu gối.
Our arms and legs bend at the joints - the elbows and knees.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số nghĩa khác nhau của từ joint trong tiếng Anh nha! - khớp nối: Is there anything wrong with your joint? (Khớp của bạn có vấn đề gì không?) - chỗ nối, mối nối: The joint was sealed with waterproof tape. (Mối nối đã được niêm phong bằng băng không thấm nước.) - quán ăn: We often gather at a fast-food joint. (Chúng tôi thường tụ tập tại một quán ăn nhanh.)