Vietnamesekhoa trương
Englishflamboyant
nounflæmˈbɔɪənt
Khoa trương là có các cử chỉ, động tác không tự nhiên, khác với bình thường, để làm duyên, làm dáng.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy rất khoa trương khi ở trên sân khấu và thất thường khi ở ngoài đời.
He was flamboyant and temperamental on and off the stage.
2.
Cô ấy không khoa trương mà là một người làm việc trầm tính, có phương pháp và có hệ thống.
She is not flamboyant but a quiet, methodical and systematic worker.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số từ miêu tả phẩm chất trung lập của con người trong tiếng Anh nhé:
Bí ấn: mysterious
Điệu đà: girlie
Khoa trương: flamboyant
Khác biệt: different
Khách quan: objective
Khách sáo: formal
banner-vertical
banner-horizontal