Vietnamesekhó đoánthất thường
Englisherraticriddle
nounɪˈrætɪk
Khó đoán là không theo một trinhd tự cố định, hay thay đổi, khó có thể đoán đc trước.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy có thể rất thất thường, một ngày cô ấy thân thiện và ngày hôm sau cô ấy sẽ khó nói chuyện với bạn.
She can be very erratic, one day she is friendly and the next she'll hardly speak to you.
2.
Anh ta là một người chơi quần vợt thất thường (khi chơi hay, khi chơi dở).
He's a very erratic tennis player.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số từ miêu tả phẩm chất trung lập của con người trong tiếng Anh nhé:
Khó đoán: erratic
Bí ấn: mysterious
Điệu đà: girlie
Khoa trương: flamboyant
Khác biệt: different
Khách quan: objective
banner-vertical
banner-horizontal