Vietnamesekhét
Englishburnt
adjbɜrnt
Khét là có mùi hắc của vật cháy.
Ví dụ song ngữ
1.
Theo các cơ quan y tế của Liên minh châu Âu, mọi người nên tránh ăn bánh mì nướng khét hoặc khoai tây chiên có màu nâu vàng, vì chúng có thể chứa một lượng acrylamide cao nguy hiểm.
People should avoid eating burnt toast or golden-brown chips, according to the European Union's health authorities, because they may contain dangerously high quantities of acrylamide.
2.
Nhiều người cho rằng thực phẩm khét có thể gây ung thư.
Food that has been burnt is widely assumed to cause cancer.
Ghi chú
Charred food và burnt/burned food đều chỉ những thực phẩm được làm chín trực tiếp trên lửa. Vậy chúng có khác biệt gì không nhỉ? Cùng tìm hiểu nhé!
  • Charred food (thức ăn nướng): thực phẩm cháy đến độ vừa phải, dưới sự kiểm soát của người nấu
  • Burnt/burned food (thức ăn bị cháy/khét): thực phẩm bị cháy đen đến độ khó có thể ăn được