Vietnamesekhéo léoTỉ mỉ, thành thạo
EnglishskilfulSkillful
nounskilfl
Khéo léo là tinh tế, khéo trong công việc, đối xử, xử lí nhanh nhạy các tình huống.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy là một thợ cơ khí khéo léo và nỗ lực không ngừng.
He is a skilful and effortless mechanic.
2.
Ông được nhiều người coi là chính trị gia khéo léo nhất của Hungary.
He is widely regarded as Hungary's most skilful politician.
Ghi chú
Một số từ thường được dùng để miêu tả đức tính của một người, đặc biệt là trong công việc, học tập gồm:
Khéo léo: skilful
Khao khát: desirable
Chủ động: proactive
Sáng tạo: creative
Am hiểu: savvy
Điềm tĩnh: calm
Cẩn thận: careful
banner-vertical
banner-horizontal