Vietnamesekhát khao
Englishdesirable
noundi'zaiərəbl
giống khao khát
Ví dụ song ngữ
1.
Cô chợt thấy mình là một thiếu nữ có nhiều khao khát.
She suddenly saw herself as a desirable young woman.
2.
Tôi cho rằng Edvard Pehl là một người đàn ông có nhiều khao khát.
Edvard Pehl was in some respects, I suppose, a desirable man.
Ghi chú
Một số từ thường được dùng để miêu tả đức tính của một người, đặc biệt là trong công việc, học tập gồm:
Khao khát: desirable
Chủ động: proactive
Sáng tạo: creative
Am hiểu: savvy
Điềm tĩnh: calm
Cẩn thận: careful
Cầu tiến: progressive
banner-vertical
banner-horizontal