Vietnamesekhắng khítKhăng khít
EnglishcloseTight
nounkloʊs
Khắng khít là có quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau.
Ví dụ song ngữ
1.
Mẹ tôi luôn nói với tôi rằng hãy gần gũi với bạn bè và tránh xa kẻ thù.
My mom always tells me to keep my friends close and my enemies away.
2.
Những người bạn đáng tin cậy và gần gũi sẽ chia sẻ tâm sự một cách thẳng thắn.
Very close and trusted friends share confidences candidly.
Ghi chú
Từ close (khắng khít) ít được dùng để nói về phẩm chất của một người mà sẽ thường được dùng để nói về mối quan hệ giữa người với người.
Ví dụ: a close relative: bà con gần
a close friend: bạn thân
banner-vertical
banner-horizontal