Vietnamesekhẳng địnhchứng thực
Englishassertaffirm
nounəˈsɜrt
Khẳng định là thừa nhận, quả quyết là đúng.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi thực sự phải khẳng định mình nhiều hơn trong các cuộc họp.
I really must assert myself more in meetings.
2.
Phụ nữ đã bắt đầu khẳng định bản thân mình nhiều hơn về mặt chính trị.
Women began to assert themselves politically.
Ghi chú
Các động từ mang nghĩa “khẳng định” hoặc nói về sự khẳng định trong tiếng Anh:
- assert (khẳng định một sự thật)
- confirm (xác nhận một sự việc)
- certify (xác thực một sự việc)
- approve (thông qua một giả thiết)
- affirm (chứng thực một điều gì)
banner-vertical
banner-horizontal