Từ Vựng Bài Đọc The Coconut Palm

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Coconut Palm được lấy từ cuốn Cambridge IELTS Practice Test 13 - Test 3-Passage 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn
Từ Vựng Bài Đọc The Coconut Palm

replacement
/rɪˈpleɪsmənt/
(noun). sự thay thế, vật thay thế
vocab
endangered
/ɛnˈdeɪnʤərd/
(adj). Có nguy cơ tuyệt chủng
vocab
furniture
/ˈfɜrnɪʧər/
(noun). nội thất
vocab
construction
/kənˈstrʌkʃən/
(noun). việc thi công
vocab
stem
/stɛm/
(noun). thân cây; cuống, cọng
vocab
provide
/prəˈvaɪd/
(verb). cung cấp
vocab
reduce
/rəˈdus/
(verb). cô đặc
vocab
boil
/bɔɪl/
(verb). Đun sôi, nấu sôi
vocab
fibre
/ˈfaɪbər/
(noun). Vải sợi; Chất xơ
vocab
numerous
/ˈnumərəs/
(adj). vô số
vocab
particularly
/ˌpɑrˈtɪkjələrli/
(adv). một cách cụ thể
vocab
manufacture
/ˌmænjəˈfækʧər/
(verb). Sản xuất
vocab
innermost
/ˈɪnərˌmoʊst/
(adj). Ở tận trong cùng
vocab
obtain
/əbˈteɪn/
(verb). Đạt được, lấy được
vocab
charcoal
/ˈʧɑrˌkoʊl/
(noun). than chì
vocab
shell
/ʃɛl/
(noun). vỏ, mai
vocab
break
/breɪk/
(verb). làm vỡ, đập vỡ
vocab
bowl
/boʊl/
(noun). Cái bát
vocab
initially
/ɪˈnɪʃəli/
(adv). lúc đầu
vocab
liquid
/ˈlɪkwəd/
(noun). chất lỏng
vocab
encourage
/ɛnˈkɜrɪʤ/
(verb). khuyến khích
vocab
flesh
/flɛʃ/
(noun). thịt, cơm (các loại trái cây)
vocab
widely
/ˈwaɪdli/
(adv). xa, rộng rãi
vocab
cosmetics
/kɑzˈmɛtɪks/
(noun). Mỹ phẩm
vocab
ingredient
/ɪnˈgridiənt/
(noun). Thành phần, nguyên liệu
vocab
derivative
/dəˈrɪvətɪv/
(noun). phái sinh, dẫn xuất
vocab
acquire
/əˈkwaɪər/
(verb). nhận được, đạt được
vocab
strategic
/strəˈtiʤɪk/
(adj). thuộc chiến lược
vocab
dynamite
/ˈdaɪnəˌmaɪt/
(noun). thuốc nổ
vocab
germinate
/ˈʤɜrməˌneɪt/
(verb). Nảy mầm
vocab
literally
/ˈlɪtərəli/
(adv). Theo nghĩa đen
vocab
glare
/glɛr/
(noun). Ánh sáng, ánh chói
vocab
tropical
/ˈtrɑpɪkəl/
(adj). thuộc về nhiệt đới
vocab
origin
/ˈɔrəʤən/
(noun). Nguồn gốc
vocab
discover
/dɪˈskʌvər/
(verb). Khám phá
vocab
sailor
/ˈseɪlər/
(noun). Thủy thủ
vocab
diametrically
/ˌdaɪəˈmɛtrɪkəli/
(adv). Hoàn toàn, tuyệt đối
vocab
opposed
/əˈpoʊzd/
(adj). Chống lại, phản đối
vocab
propose
/prəˈpoʊz/
(verb). đề xuất, đề nghị
vocab
intriguing
/ɪnˈtrigɪŋ/
(adj). Hấp dẫn
vocab
disperse
/dɪˈspɜrs/
(verb). Phân tán
vocab
voyage
/ˈvɔɪəʤ/
(noun). cuộc du hành
vocab
explorer
/ɪkˈsplɔrər/
(noun). người thám hiểm
vocab
discussion
/dɪˈskʌʃən/
(noun). sự bàn luận
vocab
cultivate
/ˈkʌltəˌveɪt/
(verb). cày cấy, trồng trọt
vocab
variety
/vəˈraɪəti/
(noun). Sự đa dạng
vocab
diversity
/dɪˈvɜrsəti/
(noun). sự đa dạng
vocab
evidence
/ˈɛvədəns/
(noun). Bằng chứng
vocab
central
/ˈsɛntrəl/
(adj). quan trọng nhất
vocab
exotic
/ɪgˈzɑtɪk/
(adj). kỳ lạ, ngoại lai
vocab
unusual
/ənˈjuʒˌuəl/
(adj). lạ, khác thường
vocab
rare
/rɛr/
(adj). Hiếm hoi, hiếm
vocab
merchant
/ˈmɜrʧənt/
(noun). nhà buôn; thương gia
vocab
apparently
/əˈpɛrəntli/
(adv). rõ ràng
vocab
mention
/ˈmɛnʃən/
(noun). sự nói đến, sự nhắc đến
vocab
envisage
/ɛnˈvɪzɪʤ/
(verb). Dự tính, vạch ra
vocab
immature
/ˌɪməˈtjʊr/
(adj). Chưa chín muồi
vocab
cluster
/ˈklʌstər/
(verb). tụm lại, mọc thành cụm
vocab
waterproof
/ˈwɔtərˌpruf/
(adj). chống thấm, chống nước
vocab
prominent
/ˈprɑmənənt/
(adj). nổi bật
vocab
various
/ˈvɛriəs/
(adj). khác nhau, đa dạng
vocab
fuel
/ˈfjuəl/
(noun). nhiên liệu
vocab
nutrient
/ˈnutriənt/
(noun). Chất dinh dưỡng
vocab
rapidly
/ˈræpədli/
(adv). 1 cách nhanh chóng
vocab
gradually
/ˈgræʤuəli/
(adv). dần dần
vocab
appear to
/əˈpɪr tu/
(verb). dường như, có vẻ như
vocab
maritime
/ˈmɛrəˌtaɪm/
(adj). thuộc biển, thuộc ngành hàng hải
vocab
colonizer
/ˈkɑləˌnaɪzər/
(noun). Kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân
vocab
tolerate
/ˈtɑləˌreɪt/
(verb). chịu đựng được
vocab
remain
/rɪˈmeɪn/
(verb). vẫn, giữ như cũ
vocab
viable
/ˈvaɪəbəl/
(adj). (sinh vật học) có thể phát triển và tồn tại độc lập
vocab
indefinitely
/ɪnˈdɛfənətli/
(adv). Vô hạn
vocab
expose
/ɪkˈspoʊz/
(verb). tiếp xúc với
vocab
embryo
/ˈɛmbriˌoʊ/
(noun). phôi
vocab
moisture
/ˈmɔɪsʧər/
(noun). hơi ẩm
vocab
debate
/dəˈbeɪt/
(noun). Tranh luận
vocab
migration
/maɪˈgreɪʃən/
(noun). Di cư
vocab
pattern
/ˈpætərn/
(noun). Khuôn mẫu
vocab
reveal
/rɪˈvil/
(verb). Tiết lộ
vocab
relative
/ˈrɛlətɪv/
(noun). họ hàng
vocab
indigenous
/ɪnˈdɪʤənəs/
(adj). bản địa
vocab