Từ Vựng Bài Đọc Cutty Sark- The Fastest Sailing Ship Of All Time

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Cutty Sark- The Fastest Sailing Ship Of All Time được lấy từ cuốn Cambridge IELTS Practice Test 13 - Test 4-Passage 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn
Từ Vựng Bài Đọc Cutty Sark- The Fastest Sailing Ship Of All Time

originally
/əˈrɪdʒənəli/
(adv). khởi đầu, nguyên thủy
vocab
intend
/ɪnˈtend/
(verb). Dự định
vocab
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
(noun). Hành khách (đi tàu xe...)
vocab
commercial
/kəˈmɜːʃl/
(adj). mang tính thương mại
vocab
goods
/ɡʊdz/
(noun). hàng hóa
vocab
character
/ˈkærəktər/
(noun). nhân vật
vocab
unusual
/ʌnˈjuːʒuəl/
(adj). lạ, khác thường
vocab
chase
/tʃeɪs/
(verb). đuổi
vocab
witch
/wɪtʃ/
(noun). Mụ phù thuỷ
vocab
contract
/ˈkɒntrækt/
(noun). hợp đồng
vocab
favour
/ˈfeɪvər/
(verb). ủng hộ, thích dùng hơn
vocab
ensure
/ɪnˈʃʊər/
(verb). Đảm bảo
vocab
firm
/fɜːm/
(noun). hãng, công ty
vocab
profit
/ˈprɒfɪt/
(noun). lợi ích, lợi nhuận
vocab
prestige
/preˈstiːʒ/
(noun). uy tín, thanh thế
vocab
journey
/ˈdʒɜːni/
(noun). hành trình
vocab
damage
/ˈdæmɪdʒ/
(noun). tổn hại
vocab
beat
/biːt/
(verb). Thắng, đánh bại, vượt
vocab
gain
/ɡeɪn/
(verb). đạt được, giành được
vocab
severely
/sɪˈvɪəli/
(adv). mãnh liệt, khắc nghiệt
vocab
steer
/stɪər/
(verb). điều hướng
vocab
pose
/pəʊz/
(verb). đặt ra
vocab
threat
/θret/
(noun). Mối đe dọa
vocab
cargo
/ˈkɑːɡəʊ/
(noun). Hàng hoá
vocab
capacity
/kəˈpæsəti/
(noun). sức chứa
vocab
impact
/ˈɪmpækt/
(noun). tác động
vocab
approximately
/əˈprɒksɪmətli/
(adv). xấp xỉ
vocab
route
/ruːt/
(noun). tuyến đường
vocab
direct
/daɪˈrekt/
(adj). trực tiếp
vocab
mediterranean
/ˌmedɪtəˈreɪniən/
(noun). Địa Trung Hải
vocab
risk
/rɪsk/
(noun). rủi ro
vocab
iceberg
/ˈaɪsbɜːɡ/
(noun). Núi băng trôi
vocab
previous
/ˈpriːviəs/
(adj). trước
vocab
captain
/ˈkæptɪn/
(noun). thủ lĩnh, đội trưởng
vocab
mark
/mɑːk/
(verb). đánh dấu
vocab
turnaround
/ˈtɜːnəraʊnd/
(noun). bước ngoặt tích cực
vocab
period
/ˈpɪəriəd/
(noun). kỳ, thời kỳ
vocab
navigator
/ˈnævɪɡeɪtər/
(noun). hoa tiêu
vocab
excellent
/ˈeksələnt/
(adj). Xuất sắc, ưu tú
vocab
repair
/rɪˈpeər/
(verb). sửa chữa, hồi phục
vocab
gale
/ɡeɪl/
(noun). Cơn gió mạnh, bão
vocab
harbour
/ˈhɑːbər/
(noun). Bến tàu, cảng
vocab
training
/ˈtreɪnɪŋ/
(noun). sự rèn luyện, sự đào tạo
vocab
original
/əˈrɪdʒənl/
(adj). Nguyên bản, khởi nguồn
vocab
restore
/rɪˈstɔːr/
(verb). phục hồi
vocab
require
/rɪˈkwaɪər/
(verb). cần, yêu cầu
vocab
transfer
/trænsˈfɜːr/
(verb). chuyển đổi
vocab
display
/dɪˈspleɪ/
(noun). sự phô bày, sự trưng bày
vocab
damage
/ˈdæmɪdʒ/
(verb). làm tổn hại
vocab
suffer
/ˈsʌfər/
(verb). chịu đựng
vocab
seriously
/ˈsɪəriəsli/
(adv). Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
vocab
major
/ˈmeɪdʒər/
(adj). chủ yếu, quan trọng
vocab
propulsion
/prəˈpʌlʃn/
(noun). sự đẩy về phía trước
vocab
dominate
/ˈdɒmɪneɪt/
(verb). Thống trị
vocab
survive
/səˈvaɪv/
(verb). Sống sót, tồn tại
vocab
intact
/ɪnˈtækt/
(adj). còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng
vocab
depict
/dɪˈpɪkt/
(verb). Diễn tả
vocab
carry out
/ˈkæri aʊt/
(verb). tiến hành
vocab
construction
/kənˈstrʌkʃn/
(noun). việc thi công
vocab
force
/fɔːs/
(verb). bắt buộc
vocab
expectation
/ˌekspekˈteɪʃn/
(noun). Kì vọng
vocab
various
/ˈveəriəs/
(adj). khác nhau, đa dạng
vocab
misfortune
/ˌmɪsˈfɔːtʃuːn/
(noun). Sự rủi ro, sự bất hạnh
vocab
rival
/ˈraɪvl/
(adj). đối thủ, cạnh tranh
vocab
daunting
/ˈdɔːntɪŋ/
(adj). làm nản chí
vocab
attempt
/əˈtempt/
(noun). lần thử, nỗ lực
vocab
prestigious
/preˈstɪdʒəs/
(adj). Danh giá
vocab
violence
/ˈvaɪələns/
(noun). sự bạo lực
vocab
aboard
/əˈbɔːd/
(preposition). Trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa, trên máy bay
vocab
ultimately
/ˈʌltɪmətli/
(adv). cuối cùng
vocab
incompetent
/ɪnˈkɒmpɪtənt/
(adj). Thiếu khả năng, thiếu trình độ, kém cỏi
vocab
crew
/kruː/
(noun). nhóm
vocab
wage
/weɪdʒ/
(noun). tiền lương, tiền công
vocab
suspend
/səˈspend/
(verb). Đình chỉ công tác; đuổi
vocab
appoint
/əˈpɔɪnt/
(verb). bổ nhiệm, chỉ định
vocab
gamble
/ˈɡæmbl/
(noun). việc đánh cược, việc mạo hiểm
vocab
pay off
/peɪ ɒf/
(verb). được đền đáp
vocab
approach
/əˈprəʊtʃ/
(verb). Tiếp cận, đến gần
vocab
life expectancy
/ˈlaɪf ɪkspektənsi/
(noun). Tuổi thọ
vocab
profitable
/ˈprɒfɪtəbl/
(adj). mang lại nhiều lợi nhuận
vocab
miscellaneous
/ˌmɪsəˈleɪniəs/
(adj). hỗn hợp; linh tinh
vocab
retire
/rɪˈtaɪər/
(verb). về hưu
vocab
recognise
/ˈrekəɡnaɪz/
(verb). nhận ra
vocab
determined
/dɪˈtɜːmɪnd/
(adj). quả quyết; kiên quyết
vocab
offer
/ˈɒfər/
(verb). đưa ra mời, ngỏ lời
vocab
accept
/əkˈsept/
(verb). chấp nhận
vocab
attract
/əˈtrækt/
(verb). thu hút
vocab