Từ Vựng Bài Đọc Ancient Chinese Chariots

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Ancient Chinese Chariots được lấy từ cuốn Actual Test 4 - Test 1-Passage 2. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn

Từ Vựng Bài Đọc Ancient Chinese Chariots

archaeological
/ˌɑrkiəˈlɑʤɪkəl/
(adj). thuộc khảo cổ
vocab
artifact
/ˈɑrtəˌfækt/
(noun). hiện vật
vocab
assembly
/əˈsɛmbli/
(noun). sự lắp ráp
vocab
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
(noun). Xung đột
vocab
contain
/kənˈteɪn/
(verb). Chứa đựng
vocab
contrast
/ˈkɑntræst/
(noun). Sự tương phản
vocab
currently
/ˈkɜrəntli/
(adv). tại thời điểm hiện tại
vocab
dismantle
/dɪˈsmæntəl/
(verb). tháo gỡ
vocab
elaborate
/ɪˈlæbrət/
(adj). kỹ lưỡng
vocab
enable
/ɛˈneɪbəl/
(verb). Cho phép
vocab
entire
/ɪnˈtaɪər/
(adj). toàn bộ
vocab
excavation
/ˌɛkskəˈveɪʃən/
(noun). sự khai quật
vocab
foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
(noun). Nền móng
vocab
literally
/ˈlɪtərəli/
(adv). Theo nghĩa đen
vocab
military
/ˈmɪləˌtɛri/
(noun). lực lượng quân sự
vocab
precursor
/priˈkɜrsər/
(noun). người đi trước, vật báo trước
vocab
ritual
/ˈrɪʧuəl/
(noun). nghi thức
vocab
ruins
/ˈruənz/
(noun). đống đổ nát
vocab
rule
/rul/
(verb). cai trị
vocab
sophistication
/səˌfɪstəˈkeɪʃən/
(noun). sự tinh xảo
vocab
sprawling
/ˈsprɔlɪŋ/
(adj). mở rộng tràn lan, trải dài
vocab
uncover
/ənˈkʌvər/
(verb). khám phá
vocab
unearth
/əˈnɜrθ/
(verb). phát hiện, đưa ra ánh sáng
vocab
unification
/ˌjunəfəˈkeɪʃən/
(noun). thống nhất
vocab
unparalleled
/ənˈpɛrəˌlɛld/
(adj). Không gì sánh bằng
vocab
weaponry
/ˈwɛpənri/
(noun). vũ khí
vocab
accurate
/ˈækjərət/
(adj). Chính xác
vocab
confirm
/kənˈfɜrm/
(verb). Xác nhận
vocab
constitute
/ˈkɑnstəˌtut/
(verb). Cấu tạo nên
vocab
grave goods
/greɪv gʊdz/
(noun). những món đồ được chôn cùng với những ngôi mộ cổ
vocab
possess
/pəˈzɛs/
(verb). Sở hữu
vocab
prove
/pruv/
(verb). Chứng minh
vocab
record
/ˈrɛkərd/
(noun). ghi chép
vocab
discover
/dɪˈskʌvər/
(verb). Khám phá
vocab
tomb
/tum/
(noun). ngôi mộ
vocab
corpse
/kɔrps/
(noun). xác chết
vocab
evidence
/ˈɛvədəns/
(noun). Bằng chứng
vocab
identify
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
(verb). Xác định, nhận dạng
vocab
remains
/rɪˈmeɪnz/
(noun). tàn tích
vocab
sacrifice
/ˈsækrəˌfaɪs/
(noun). sự cúng thần, tế lễ
vocab
skeleton
/ˈskɛlətən/
(noun). bộ xương
vocab
accidentally
/ˌæksəˈdɛntəli/
(adv). tình cờ
vocab
be riddled with something
/bi ˈrɪdəld wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(adj). đầy
vocab
by chance
/baɪ ʧæns/
(adv). tình cờ
vocab
drought
/draʊt/
(noun). Hạn hán
vocab
comparison
/kəmˈpɛrəsən/
(noun). sự so sánh
vocab
size
/saɪz/
(noun). kích thước
vocab
variety
/vəˈraɪəti/
(noun). Sự đa dạng
vocab
wood
/wʊd/
(noun). gỗ
vocab
hub
/hʌb/
(noun). trục bánh xe
vocab
construct
/kənˈstrʌkt/
(verb). xây dựng
vocab
cover
/ˈkʌvər/
(verb). bao phủ
vocab
drill
/drɪl/
(verb). khoan
vocab
lubricate
/ˈlubrɪˌkeɪt/
(verb). bôi trơn
vocab
aim
/eɪm/
(verb). nhắm vào, hướng vào
vocab
leather
/ˈlɛðər/
(noun). chất liệu bằng da
vocab
retain
/rɪˈteɪn/
(verb). Giữ lại
vocab
spoke
/spoʊk/
(noun). căm xe
vocab
vary
/ˈvɛri/
(verb). Thay đổi, khác nhau
vocab
wheel
/wil/
(noun). bánh xe
vocab
advanced
/ədˈvænst/
(adj). hiện đại, nâng cao
vocab
ancient
/ˈeɪnʧənt/
(adj). cổ đại
vocab
asset
/ˈæˌsɛt/
(noun). Tài sản
vocab
flat
/flæt/
(adj). bằng phẳng
vocab
outstanding
/ˌaʊtˈstændɪŋ/
(adj). vượt bậc
vocab
resemble
/rɪˈzɛmbəl/
(verb). Tạo hình giống nhau
vocab
rim
/rɪm/
(noun). vành
vocab
strengthen
/ˈstrɛŋθən/
(verb). Làm cho chắc chắn
vocab
edge
/ɛʤ/
(noun). góc cạnh
vocab
wrap
/ræp/
(verb). bọc, bao
vocab
appearance
/əˈpɪrəns/
(noun). sự xuất hiện
vocab
curve
/kɜrv/
(verb). cong, uốn cong
vocab
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
(adj). Hiệu quả
vocab
harness
/ˈhɑrnəs/
(noun). yên cương
vocab
incredibly
/ɪnˈkrɛdəbli/
(adv). đáng kinh ngạc, đến không ngờ
vocab
release
/riˈlis/
(verb). thả ra
vocab
chariot
/ˈʧɛriət/
(noun). xe ngựa kéo
vocab
measure
/ˈmɛʒər/
(verb). Đo lường
vocab
researcher
/ˈrisərʧər/
(noun). Nhà nghiên cứu
vocab
surface
/ˈsɜrfəs/
(noun). bề mặt
vocab
afterlife
/ˈæftərˌlaɪf/
(noun). sự tồn tại sau khi chết
vocab
bury
/ˈbɛri/
(verb). chôn
vocab
complex
/ˈkɑmplɛks/
(adj). Phức tạp
vocab
emperor
/ˈɛmpərər/
(noun). hoàng đế
vocab
opulent
/ˈɑpjələnt/
(adj). sang trọng
vocab