Vietnamesehủy kết bạnnghỉ chơi
Englishunfriendbackfriend, defriend
nounʌnˈfrɛnd
Hủy kết bạn là hành động cắt đứt mối quan hệ bạn bè với một ai đó trên mạng xã hội.
Ví dụ song ngữ
1.
Làm cách nào để kiểm tra xem ai đã hủy kết bạn với tôi trên Facebook?
How do I check who has unfriended me on Facebook?
2.
Một số người chỉ thích hủy kết bạn trên mạng xã hội nhưng lại tiếp tục làm bạn ngoài đời, ngộ nhỉ.
Some people just like to unfriend on social media but keep being friends in real life, that's weird.
Ghi chú
Trong tiếng Anh chúng ta có vài cụm từ về việc kết bạn mà bạn có thể học hôm nay nè!
- make friend with sb (làm bạn với ai đó): I wish she will make friend with my wife to make the situation less weird. (Tôi ước cô ấy sẽ kết bạn với vợ tôi để tình hình bớt kỳ cục hơn.)
- defriend sb (nghỉ chơi ai đó): Why did you defriend with her? (Sao bạn lại nghỉ chơi với cô ấy?)
- unfriends sb (hủy kết bạn trên Facebook): How do I check who has unfriended me on Facebook? (Làm cách nào để kiểm tra xem ai đã hủy kết bạn với tôi trên Facebook?)
- block sb (chặn kết bạn trên mạng xã hội): Do you really have to block all of your exes? (Có cần thiết phải chặn tất cả người yêu cũ không?)
banner-vertical
banner-horizontal