Vietnamesehưởng thụthưởng thức, yêu thích
Englishenjoylove, like, relish
nounɛnˈʤɔɪ
Hưởng thụ là được hưởng những quyền lợi nhất định.
Ví dụ song ngữ
1.
Cả gia đình đang hưởng thụ cuộc dạo chơi thư thái dưới ánh nắng.
The whole family was enjoying a leisurely stroll in the sunshine.
2.
Bạn có thể hưởng thụ ngày cuối cùng của mình tại đây trước khi quay trở lại làm việc.
You can enjoy your last day here before going back to work again.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số động từ có nghĩa gần gần tương tự nhau như enjoy, experience, relax, unwind nha!
- enjoy (hưởng thụ) chỉ việc tỏ ra thích thú hoặc vui vẻ trong một hoạt động hoặc một dịp nào đó (You can enjoy your last day here before going back to work again. - Bạn có thể hưởng thụ ngày cuối cùng của mình tại đây trước khi quay trở lại làm việc.)
- experience (trải nghiệm) là làm qua, lấy kinh nghiệm của một sự việc gì đó. (I experienced feelings of sadness and loss. - Tôi đã trải nghiệm cảm giác buồn bã và mất mát.)
- relax (thư giãn) chỉ việc tạo cảm giác tinh thần thư thái, thoải mái. (You ought to relax and stop worrying about it. - Bạn nên thư giãn và ngừng lo lắng về nó đi.)
- unwind (thả lỏng) chỉ việc để cho cơ thể được tự do, không bó buộc hay ngăn cản. (Reading is a good way to unwind. – Đọc sách là cách hay để thả lỏng đầu óc.)
banner-vertical
banner-horizontal