Vietnamesehônthơm, hun, mi
Englishkisssmooch
nounkɪs
Hôn là một hành động mà một người dùng đôi môi của mình để chạm vào một vật khác hoặc môi của người khác. Hôn thường là cử chỉ thể hiện tình cảm, và hai đôi môi cùng hôn nhau là biểu tượng của tình yêu.
Ví dụ song ngữ
1.
Rõ ràng là anh muốn hôn cô.
It was obvious that he wanted to kiss her.
2.
Mọi người ở Anh có hôn nhau khi họ gặp nhau không?
Do people in Britain kiss when they meet?
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh để chỉ về các kiểu hôn khác nhau nha!
- kiss (hôn)
- smooch (âu yếm)
- air-kiss (hôn gió)
- French kiss (hôn kiểu Pháp)
- kiss on the cheek (hôn má)
banner-vertical
banner-horizontal