Vietnamesehình dánghình dạng
Englishshapeform
nounʃeɪp
Hình dáng là cái bên ngoài bao trùm của một vật nào đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Đất sét có thể được nặn thành bất kỳ hình dáng gì.
Clay can be moulded into almost any shape.
2.
Boris luôn giữ được hình dáng cân đối.
Boris had always kept his body in good shape.
Ghi chú
Shape là từ thường được dùng trong các cụm, collocation nói về hình dáng nói chung, cụ thể như sau:
To be in good shape: hình dáng cân đối, sức khỏe tốt
Ví dụ: Boris had always kept his body in good shape. (Boris luôn có sức khỏe tốt/giữ được hình dáng cân đối.)
To be out of shape: tình trạng thể chất không tốt
Ví dụ: I haven't had any exercise for weeks, and I'm really out of shape. (Tôi đã không tập thể dục trong nhiều tuần, và tôi cảm thấy không khỏe/không giữ được dáng.)
Từ liên quan
banner-vertical
banner-horizontal