Vietnamesehạt dẻ cườihồ trăn, quả hồ trăn, hạt cười
Englishpistachio
nounpɪsˈtɑːʃɪəʊ
Hạt dẻ cười là hạt cây hồ trăn, quả dạng hạch đơn hạt, màu hồng xanh, mọc theo chùm, vỏ cứng khi chín sẽ nứt đôi, vị bùi thơm.
Ví dụ song ngữ
1.
Ăn hạt dẻ cười bằng cách tách vỏ ra và ăn phần nhân nhỏ bên trong.
When eating pistachios from the shell, split the shell and eat the small kernel inside.
2.
Vì hạt dẻ cười có chứa fructan nên ăn quá nhiều có thể gây đầy hơi, buồn nôn hoặc đau bụng.
Since pistachios contain fructans, eating too many of them can cause bloating, nausea or abdominal pain.May
Ghi chú
Các loại hạt giàu dinh dưỡng ngày càng phổ biến. Cùng nhau điểm qua tên một số loại hạt trong tiếng Anh để bổ sung thêm kiến thức về chủ đề này nhé!
  • Pistachio: hạt dẻ cười
  • Almond: hạt hạnh nhân
  • Pumpkin seed: hạt bí
  • Cashew: hạt điều
  • Hazelnut: hạt phỉ