Vietnameseham chơi
Englishpleasure-seekingplayful
nounˈplɛʒər-ˈsikɪŋ
Ham chơi là biểu hiện của sự thích thú với các hoạt động giải trí thư giãn và dành nhiều thời gian cho nó hơn so với các hoạt động trọng yếu khác.
Ví dụ song ngữ
1.
Câu chuyện kể về số phận của một nam diễn viên người Anh ham chơi, sự nghiệp của anh đã tuột dốc hẳn khi anh bước qua tuổi 40.
The story relates the fate of a pleasure-seeking British actor whose career takes a sharp downturn as he hits his 40s.
2.
Chàng trai trẻ ham chơi đã sớm bị chiến tranh làm cho cứng cáp hơn.
The pleasure-seeking young man was soon toughened by war.
Ghi chú
Từ pleasure-seeking có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ trong câu.
Pleasure-seeking (noun): phẩm chất của việc ham chơi, luôn tìm kiếm niềm vui
Ví dụ: Often they had had occasion to express their regret at the excessive pleasure-seeking of the younger generation.
(Thường thì họ có dịp bày tỏ sự tiếc nuối của mình trước sự ham vui quá mức của thế hệ trẻ.)
Pleasure-seeking (adjective): luôn tìm kiếm niềm vui
Ví dụ: The pleasure-seeking young man was soon toughened by war. (Chàng trai trẻ ham chơi đã sớm bị chiến tranh làm cho cứng cáp hơn.)
banner-vertical
banner-horizontal