Vietnamesegục ngãngã gục, bại, thất bại
Englishfall apartfail, be defeated
nounfɔl əˈpɑrt
Gục ngã là ngã xuống hoặc thất bại trong việc gì đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Sau khi vợ mất, anh bắt đầu gục ngã.
After his wife died, he began to fall apart.
2.
Ngay cả những người dày dạn kinh nghiệm cũng gục ngã.
Even the seasoned troupers fall apart.
Ghi chú
Ngoài cụm từ ‘fall apart’, trong tiếng Anh chúng ta còn có thể sử dụng những động từ này để chỉ sự sụp đổ nha!
- crumble (vỡ vụn): He completely crumbles under the pressure of being a manager. (Anh ấy hoàn toàn vỡ vụn dưới áp lực của một người quản lý.)
- break (tan nát) It breaks my heart to acknowledge her passing. (Trái tim tôi tan nát khi biết đến sự ra đi của cô ấy.)
- collapse (suy sụp): She has to take medicine otherwise she would collapse hard. (Cô ấy phải uống thuốc nếu không cô ấy sẽ suy sụp rất nhiều.)
banner-vertical
banner-horizontal