Vietnamesegọi điện thoại
Englishmake a phone callhave a phone call
nounmeɪk ə fəʊn kɔl
Gọi điện thoại là phương thức liên lạc bằng điện thoại di động.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi có thể gọi điện thoại bằng máy của bạn không, vì máy của tôi sắp hết pin?
Can I make a phone call with your phone, mine is running out of battery?
2.
Tôi vừa gọi điện thoại trong lúc bạn nấu ăn.
I'll just make a phone call while you finish the dishes.
Ghi chú
Các cụm từ thông dụng dùng để diễn đạt việc sủ dụng điện thoại trong tiếng Anh:
- make a phone call: gọi cho ai đó
- answer the phone: nghe điện thoại
- talk on the phone/ chat over the phone: nói chuyện điện thoại
- dial someone/a number: gọi một số máy/người nào đó
- charge the phone: sạc điện thoại
- charge the battery: sạc pin
banner-vertical
banner-horizontal