Vietnamesegợi cảmHấp dẫn
EnglishappealingSexy
nounəˈpilɪŋ
Gợi cảm là gợi lên được cảm xúc từ người khác.
Ví dụ song ngữ
1.
Chị gái tôi là cô gái hấp dẫn nhất trong lớp.
My sister is the most appealing girl in her class.
2.
Tôi chưa bao giờ thấy người phụ nữ nào hấp dẫn trong bộ váy sexy như cô ấy.
I have never seen any appealing woman in such a sexy dress like her.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số từ dùng để nói về phong cách trong tiếng Anh nhé:
Chỉn chu: well-groomed
Luộm thuộm: sloppy
Giản dị: simple
Gợi cảm: appealing
Hấp dẫn: attractive
Ngộ nghĩnh: funny
Quý phái: aristocratic
Sang trọng: luxurious
banner-vertical
banner-horizontal