Vietnamesegóc nhìnquan điểm
Englishanglepoint of view
nounˈæŋgəl
Góc nhìn là cách nhìn nhận từ phía nhất định.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn có thể nhìn nhận vấn đề với nhiều góc nhìn khác nhau.
You can look at the issue from many different angles.
2.
Chúng ta cần một góc nhìn mới cho chiến dịch quảng cáo tiếp theo của mình.
We need a new angle for our next advertising campaign.
Ghi chú
Từ angle ngoài nghĩa là góc (Toán học) thì còn có nhiều nghĩa khác như:
a corner on the outside or inside of something (một góc ở bên ngoài hoặc bên trong của một cái gì đó): It's a modern building, all brick and glass and sharp angles. (Đó là một tòa nhà hiện đại, tất cả đều được làm bằng gạch và kính và các góc nhọn.)
a position from which you look at something (một vị trí mà từ đó bạn nhìn vào thứ gì đó): The painting changes slightly when seen from different angles. (Bức tranh có chút thay đổi khi nhìn từ các góc độ khác nhau.)
a particular way of presenting or thinking about a situation, problem, etc. (một cách trình bày hoặc suy nghĩ cụ thể về một tình huống, vấn đề, v.v.): You can look at the issue from many different angles. (Bạn có thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.)
banner-vertical
banner-horizontal