Vietnamesegiữ liên lạcgiữ liên hệ
Englishkeep in touchkeep contact
nounkip ɪn tʌʧ
Giữ liên lạc là giữ lại, lưu lại phương thức liên lạc để sau này còn gặp lại.
Ví dụ song ngữ
1.
Jen và tôi không bao giờ giữ liên lạc sau khi học đại học.
Jen and I never kept in touch after college.
2.
Bạn có giữ liên lạc với bất kỳ bạn học nào không?
Do you keep in touch with any school friends?
Ghi chú
Một vài cụm từ mang ý nghĩa “giữ liên lạc” trong tiếng Anh bạn nên biết
- Jen and I never kept in touch after college. (Jen và tôi không bao giờ giữ liên lạc sau khi học đại học.)
- Nowadays, it is quite common to keep contact the outer world by surfing online. (Ngày nay, việc giữ liên lạc với thế giới bên ngoài bằng cách lướt web là điều khá phổ biến.)
- It's really hard to maintain contact when people move around so much. (Thực sự rất khó để duy trì liên lạc khi mọi người lúc nào cũng đổi chỗ ở.)
banner-vertical
banner-horizontal