Vietnamesegiới tínhgiới tính
Englishgendersex
nounˈʤɛndər
Trong sinh học, giới tính là khái niệm dùng để chỉ giống đực và giống cái của sinh vật.
Ví dụ song ngữ
1.
Xét nghiệm này có cho biết giới tính của em bé không?
Does this test show the gender of the baby?
2.
Vấn đề giới tính đã trở thành một vấn đề nổi cộm.
Gender issues have become something of a hot button.
Ghi chú
Trong khi giới tính (gender) chỉ có nam (male) và nữ (female), từ vựng tiếng Anh về bản dạng giới (gender identity) đa dạng hơn, bao gồm: straight (cis-gender, thẳng), gay (đồng tính nam), lesbian (đồng tính nữ), bisexual (song tính), transgender (chuyển giới), queer, pansexual (toàn tính) và asexual (vô tính).
banner-vertical
banner-horizontal