Vietnamesegia vị
Englishspice
nounspaɪs
Gia vị là các loại thực phẩm, rau thơm có tinh dầu, hoặc hợp chất hoá học cho vào món ăn.
Ví dụ song ngữ
1.
Hạt tiêu đen và thì là là hai loại gia vị bán chạy nhất trên thế giới.
Black pepper and cumin are the two top selling spices in the world.
2.
Gia vị làm cho thức ăn có cảm giác ngon hơn, kích thích hệ thống tiêu hóa của người ăn, làm cho thức ăn dễ tiêu.
Spices improve the flavor of food, stimulate the digestive system, and make meals simpler to digest.
Ghi chú
Có 2 từ mang nghĩa gia vị mà người học tiếng Anh thường nhầm lẫn là spice và condiment. Vậy chúng có gì khác biệt? Cùng tìm hiểu nhé!
  • Spice: các loại gia vị để nêm nếm và tạo vị trong quá trình nấu ăn
  • Condiment: đồ gia vị để thêm vào món ăn tăng hương vị trước khi ăn như tương ớt, mù tạt, muối....
banner-vertical
banner-horizontal