Vietnamesegây tranh cãigây nghi vấn
Englishcontroversiallyarguably
nounˌkɑntrəˈvɜrʃəli
Gây tranh cãi là những vấn đề khiến phát sinh ra nhiều luồng ý kiến trái chiều, mâu thuẫn với nhau.
Ví dụ song ngữ
1.
Nhà cầm quyền đã nghỉ việc sau khi gây tranh cãi bằng cách tăng mức thuế thu nhập.
The governor left office after controversially trying to impose a state income tax.
2.
Anh ấy đã bị loại khỏi World Cup trong một tình huống gây tranh cãi.
He was controversially omitted from the World Cup side.
Ghi chú
Trong tiếng Anh có hai từ có thể mang sắc thái “gây tranh cãi”, đó là controversially và arguably. “controversially” chỉ sự việc gây tranh cãi theo hướng bất đồng, trong khi “arguably” nói về những sự việc mang màu sắc trung lập hơn.
banner-vertical
banner-horizontal