Vietnamesegây thiệt hạilàm hại, gây hại, gây tổn hại, làm tổn hại
Englishdamageharm
nounˈdæməʤ
Thiệt hại là tổn thất về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác của cá nhân; tài sản, danh dự, uy tín của pháp nhân hoặc chủ thể khác được pháp luật bảo vệ.
Ví dụ song ngữ
1.
Hút thuốc lá gây thiệt hại nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
Smoking seriously damages your health.
2.
Vụ cháy đã gây thiệt hại đáng kể cho nhà thờ.
The fire caused considerable damage to the church.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số động từ trong tiếng Anh có nghĩa dễ gây nhầm lẫn như damage, harm, injure nha!
- damage (gây thiệt hại): The fire caused considerable damage to the church. (Vụ cháy đã gây thiệt hại đáng kể cho nhà thờ.)
- harm (gây hại): He would never harm anyone. (Anh ấy sẽ không bao giờ gây hại cho bất cứ ai.)
- hurt (làm tổn thương): Sometimes words hurt more than swords. (Đôi lúc lời nói còn làm tổn thương hơn cả gươm đao.)
- injure (làm tổn hại) This could seriously injure the company's reputation. (Điều này có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.)
- wound (bị thương) Two soldiers were wounded in yesterday's fighting. (Hai binh sĩ bị thương trong trận chiến ngày hôm qua.)
banner-vertical
banner-horizontal