Vietnamesegây ảnh hưởngtạo ảnh hưởng, có ảnh hưởng
Englishinfluenceimpact
nounˈɪnfluəns
Gây ảnh hưởng là quá trình vận dụng một cách tổng hợp tất cả các biện pháp có thể tạo những ấn tượng, hình ảnh tốt đẹp đối với cấp dưới cũng như mọi người xung quanh.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy rất giỏi trong việc kết bạn và gây ảnh hưởng đến mọi người.
She's very good at making friends and influencing people.
2.
Tôi không muốn gây ảnh hưởng đến quyết định của bạn dù bằng cách này hay cách khác.
I do not wish to influence your decision one way or the other.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động từ có nghĩa “gây ấn tượng” trong tiếng Anh nha
- impress (gây ấn tượng) là tạo nên một hình ảnh tốt và sâu sắc cho người đối diện bằng những hành động thú vị. (He tried to impress me with his extensive knowledge of wine. - Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với tôi bằng kiến thức sâu rộng về rượu vang.)
- influence (gây ảnh hưởng) là tạo nên sự ảnh hưởng đến cách ai đó cư xử hoặc suy nghĩ (Don't let me influence you either way. - Đừng để tôi gây ảnh hưởng đến bạn bằng bất cứ cách nào.)
- impact (gây tác động) là việc gây ảnh hưởng đến ai đó nói chung (Her father's death impacted greatly on her childhood years. - Cái chết của cha cô đã gây tác động rất lớn đến những năm tháng thơ ấu của cô.)
- affect (ảnh hưởng) là việc làm cho ai đó thay đổi (How will these changes affect us? - Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào?)
banner-vertical
banner-horizontal