Vietnamesegánh vácphụ trách, đảm nhận một công việc nào đó
Englishto take charge of …be in charge of
nountu teɪk ʧɑrʤ ʌv …
Gánh vác chỉ việc đảm nhận một công việc hoặc một tác vụ nào đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Cô ấy gánh vác dự án và đã đảm bảo rằng nó hoàn thành đúng hạn.
She took charge of the project and made sure it was finished on time.
2.
Chúng tôi cần ai đó gánh vác phần tài chính.
We need somebody to take charge of the financial side.
Ghi chú
Các collocation được dùng để chỉ việc đảm nhiệm/gánh vác một tác vụ hoặc công việc
- be in charge of sth: đảm nhiệm việc gì đó
- take charge of sth: gánh vác một việc gì
- deal with sth: giải quyết một vấn đề gì
- get a handle of sth: nắm bắt/xử lý một vấn đề gì
banner-vertical
banner-horizontal