Vietnamesegang tay
Englishspan
nounspæn
Gang tay là khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa.
Ví dụ song ngữ
1.
Gang tay là khoảng cách được đo bằng bàn tay con người, từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay út.
A span is the distance measured by a human hand, from the tip of the thumb to the tip of the little finger.
2.
Gang tay là thước đo truyền thống và không chính thức thường được sử dụng ở Mông Cổ.
The span is commonly used as a traditional and informal measure in Mongolia.
Ghi chú
Từ span còn có một số nghĩa khác như:
  • Nhịp (cầu…)
Ví dụ: The bridge crosses the river in a single span. (Chiếc cầu bắc qua sông chỉ có một nhịp.)
  • Khoảng thời gian
Ví dụ: Developments were monitored over a span of two years. (Sự phát triển đã được theo dõi trong khoảng thời gian hai năm.)