Vietnameseđuối nướcchết đuối
Englishdrowning
nounˈdraʊnɪŋ
Đuối nước là hiện tượng suy hô hấp xảy ra ở người lớn hoặc trẻ nhỏ khi bị chất lỏng (thường là nước) xâm nhập vào khí quản gây khó thở.
Ví dụ song ngữ
1.
Có ba vụ chết đuối ở hồ vào năm ngoái.
There were three drownings in the lake last year.
2.
Rượu là nguyên nhân chiếm 30% trong các vụ chết đuối.
Alcohol plays a part in an estimated 30% of drownings.
Ghi chú
Sinking và drowning có gì khác biệt? Cùng tìm hiểu nhé: Sinking là trạng thái vật lý bị chìm xuống dưới mặt nước, từ trái nghĩa của sinking là floating (nổi). Drowning là đuối nước, là trạng thái một người bị chìm ngỉm xuống nước và sẽ gặp nguy hiểm, có thể làm chết người.
banner-vertical
banner-horizontal