Vietnameseđồng cảm
Englishempathy
nounˈɛmpəθi
Đồng cảm là cùng có chung một mối cảm xúc, cảm nghĩ.
Ví dụ song ngữ
1.
Thay vì đánh tên trộm, chúng ta nên hỏi lý do hắn làm vậy, biết đâu hắn sẽ hoàn lương sau khi nhận được sự đồng cảm.
Instead of beating the thief, we should ask him the reason for doing this work, maybe he gets better after getting empathy.
2.
Tôi khóc mỗi khi xem bộ phim đó vì tôi rất đồng cảm với nhân vật trong phim.
I cry every time I watch that movie because I have a lot of empathy for that character.
Ghi chú
Từ empathy (đồng cảm) thường được dùng với nghĩa tương đương như sympathy (cảm thông).
Từ empathy thường được dùng trong cụm: to feel great empathy with/for/toward somebody (đồng cảm sâu sắc với ai)
Ví dụ:
His months spent researching prison life gave him greater empathy towards/for convicts.
Những tháng anh ấy dành để nghiên cứu cuộc sống trong tù đã làm anh ấy có sự đồng cảm sâu sắc đối với những người bị kết án.
banner-vertical
banner-horizontal