Vietnameseđơn phươngtình một chiều, tình yêu đơn phương, yêu đơn phương
Englishunrequited loveone-sided love
nounˌʌnriˈkwaɪtɪd lʌv
Đơn phương là việc xảy đến chỉ từ một phía trong một mối quan hệ có nhiều đối tượng tham gia.
Ví dụ song ngữ
1.
Một cô gái tên Riborg Voigt là tình yêu đơn phương thời trẻ của Andersen.
A girl named Riborg Voigt was the unrequited love of Andersen's youth.
2.
Cô nuôi dưỡng một tình yêu đơn phương thầm kín dành cho Harry.
She nourishes a secret, unrequited love for Harry.
Ghi chú
Trong tiếng Anh, đơn phương có thể được diễn đạt bằng các chữ khác nhau
- unrequited love (tình đơn phương) chỉ một mối quan hệ không được hồi đáp
- unilateral (đơn phương, một phía) dùng chỉ việc một hành động, hiện tượng chỉ ảnh hưởng đến một phía, một bên.
Ví dụ: Love should not be unilateral, otherwise you are wasting your time on a unrequited love. (Tình cảm không nên chỉ đến từ một phía, nếu không bạn đang phí thời gian cho một mối tình đơn phương.)
banner-vertical
banner-horizontal