Vietnameseđổi mới không ngừng
Englishcontinuous innovation
nounkənˈtɪnjuəs ˌɪnəˈveɪʃən
Đổi mới không ngừng là luôn nỗ lực tìm kiếm, tạo ra những cái mới.
Ví dụ song ngữ
1.
Việc đổi mới không ngừng sẽ đặt ra những thách thức khó khăn cho người dân và các chính phủ trên thế giới.
Continuous innovation will pose difficult challenges for people and governments in the world.
2.
Sự đổi mới không ngừng và những thiết kế cẩn thận là trọng tâm trong thành tựu của Olleco trong việc tạo ra dầu diesel sinh học chất lượng cao.
Continuous innovation and careful design have been central to Olleco's achievement in creating consistently high-quality biodiesel.
Ghi chú
Mặc dù được dịch tương đương nghĩa trong tiếng Việt là không ngừng nhưng endless effort (nỗ lực không ngừng) và continuous innovation (đổi mới không ngừng) là 2 cụm thường được sử dụng trong tiếng Anh.
2 từ endless và continuous ít được dùng để thay thế cho nhau trong 2 trường hợp trên.
banner-vertical
banner-horizontal