Vietnamesedịu dàng
Englishtender
nounˈtɛndər
Dịu dàng là một phẩm chất cá nhân của một người. Nó bao gồm ba phẩm chất chính là lòng tốt, sự kính trọng và sự thân thiện.
Ví dụ song ngữ
1.
Một cô gái dịu dàng là một phụ nữ rất trẻ và xinh đẹp.
A tender girl is a very young and beautiful woman.
2.
Chúng tôi đã mong đợi một giọng hát của một cô gái trẻ dịu dàng, như Kari Rueslatten - nhưng mọi thứ không như chúng tôi mong đợi.
We had expected a tender young girl's voice, like Kari Rueslatten - but things fell far short of our expectation.
Ghi chú
Một số tính từ thường được dùng để miêu tả đức tính tốt đẹp của một người gồm:
Bền bỉ: enduring
Biết điều: reasonable
Chân chính: genuine
Chân thành: sincere
Chân thật: honest
Cởi mở: open-minded
Đảm đang: capable
Dịu dàng: tender
banner-vertical
banner-horizontal