Vietnamesedẻ sườn heo
Englishspare rib
nounpɔrk spɛr rɪb
Dẻ sườn heo là phần xương sườn nhỏ, dẹt, nhiều thịt, ít xương, thường có sụn.
Ví dụ song ngữ
1.
Dẻ sườn heo có thể dùng để nấu canh hoặc kho đều rất ngon.
Spare rib can be used to make soup or braised, both very delicious.
2.
Người phương Tây rất thường dùng cả tảng dẻ sườn heo lớn để nướng, khi ăn thì mới cắt theo từng dẻ sườn.
Westerners frequently grill a huge spare rib, and when eating, they cut each rib.
Ghi chú
Thịt heo được coi là thực phẩm phổ biến nhất trong bữa ăn của người Việt, là món ngon mỗi ngày vì nó vừa giàu dinh dưỡng và có mức giá hợp lý. Chúng ta cùng học một số từ vựng về các bộ phận của heo được sử dụng trong những món ăn nhé!
  • Dẻ sườn heo: spare rib
  • Sườn heo: pork rib
  • Thịt vai heo: pork shoulder
  • Cật heo: pork kidney
  • Sườn sụn: pork cartilage
  • Đuôi heo: pork tail