Vietnameseđề cậptham khảo, nhắc đến
Englishmentionrefer
nounˈmɛnʃən
Đề cập là nhắc đến một cái gì đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi thật lòng khuyên bạn không nên đề cập đến điều đó.
It was advisable for you not to mention that.
2.
Tiếng khóc của cậu bé trở nên dữ dội hơn khi nghe nhắc đến bác sĩ.
The boy's cries grew more frightened at mention of a doctor.
Ghi chú
Các động từ được dùng để nói về một luận điểm nào đó trong tiếng Anh:
- mention: đề cập (Where did the author mention his argument in the passage?)
- refer: tham khảo (Please refer to this book for more information.)
- dignify: đề cao (I cannot dignify the statement shown here.)
- clarify: làm rõ (Please help the class clarify your point of view here.)
- enlighten: làm sáng tỏ (Scientists tried their best to enlighten the myth about penguins.)
banner-vertical
banner-horizontal