Vietnameseđề caotôn vinh
Englishdignifyglorify
nounˈdɪgnəˌfaɪ
Đề cao là thể hiện một hành động nâng cao, đề cao một việc gì đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi thậm chí sẽ không đề cao câu hỏi ngu ngốc đó bằng một câu trả lời.
I'm not even going to dignify that stupid question with an answer.
2.
Tôi sẽ không đề cao thứ rác rưởi này là một cuốn tiểu thuyết.
I wouldn't dignify this trash by calling it a novel.
Ghi chú
Các động từ được dùng để nói về một luận điểm nào đó trong tiếng Anh:
- mention: đề cập (Where did the author mention his argument in the passage? - Tác giả đã đề cập đến lập luận của mình ở đâu trong đoạn văn? )
- refer: tham khảo (Please refer to this book for more information. - Hãy tham khảo cuốn sách này để có thêm thông tin.)
- dignify: đề cao (I cannot dignify the statement shown here. - Tôi không thể đề cao lập luận ở đây.)
- clarify: làm rõ (Please help the class clarify your point of view here. - Xin hãy giúp làm rõ góc nhìn ở đây của bạn.)
- enlighten: làm sáng tỏ (Scientists tried their best to enlighten the myth about penguins. - Các nhà khoa học cố gắng hết sức để làm sáng tỏ những sự lầm tưởng về chim cánh cụt.)
banner-vertical
banner-horizontal