Vietnameseđạo công giáocông giáo
Englishcatholicismcatholicity
nounkəˈθɔləˌsɪzəm
Công giáo là một thuật ngữ rộng được sử dụng đặc biệt trong ngữ cảnh Kitô giáo, xuất phát từ chữ Hy Lạp (katholikos) có nghĩa "chung" hay "phổ quát".
Ví dụ song ngữ
1.
Cô được nuôi dạy như một người theo đạo Methodist và cải đạo sang Công giáo.
She was raised as a Methodist and converted to Catholicism.
2.
Ở Mexico, 90% người dân theo đạo Công giáo.
In Mexico, ninety percent of the people profess Catholicism.
Ghi chú
Một số tôn giáo trong tiếng Anh:
- Đạo Công giáo: Catholicism
- Đạo Phật: Buddhism
- Đạo Islam: Islam
- Đạo Hồi: Hinduism
- Đạo Công giáo La Mã: Roman Catholicism
banner-vertical
banner-horizontal