Vietnameseđam mê
Englishpassionate
nounˈpæʃən
Đam mê là cảm giác mong muốn, khát khao có được ai đó hay làm được gì đó, bị hấp dẫn bởi một sự vật, sự việc.
Ví dụ song ngữ
1.
Joe cực kỳ đam mê bóng chày.
Joe is passionate about baseball.
2.
Nếu bạn đam mê điều gì, hãy theo đuổi nó.
If you are passionate about something, pursue it.
Ghi chú
Một số từ thường được dùng để miêu tả đức tính của một người, đặc biệt là trong công việc, học tập gồm:
Cẩn thận: careful
Cầu tiến: progressive
Chậm trễ: delayed
Có trách nhiệm (trong công việc): responsible (at work)
Có ý thức: conscious
Đáng tin cậy: credible
Đam mê: passionate
banner-vertical
banner-horizontal