Vietnamesecứu cánhcứu vãn
Englishsalvagerescue
nounˈsælvəʤ
Cứu cánh có thể hiểu đơn giản là giúp thoát khỏi nguy cơ nào đó.
Ví dụ song ngữ
1.
Đó là một nỗ lực tuyệt vọng để cứu cánh tình hình.
It was a desperate attempt to salvage the situation.
2.
Tôi có thể làm gì để cứu cánh danh tiếng của mình?
What can I do to salvage my reputation?
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ trong tiếng Anh có nghĩa tương tự như salvage, rescue, restore nha!
- salvage (cứu cánh): What can I do to salvage my reputation? (Tôi có thể làm gì để cứu cánh danh tiếng của mình?)
- rescue (cứu vãn): You rescued me from an embarrassing situation. (Bạn đã cứu vãn tôi khỏi một tình huống đáng xấu hổ.)
- restore (khôi phục) The measures are intended to restore public confidence in the economy. (Các biện pháp này nhằm khôi phục niềm tin của công chúng đối với nền kinh tế.)
banner-vertical
banner-horizontal