Vietnamesecúp máydập máy
Englishhang upput the phone down
nounhæŋ ʌp
Cúp máy là ngắt kết nối điện thoại, không tiếp tục trò chuyện nữa.
Ví dụ song ngữ
1.
Cho mẹ nói chuyện với bà trước lúc cúp máy nào.
Let me speak to grandma before you hang up.
2.
Đừng cúp máy, tôi cần nói chuyện với anh.
Don't hang up on me, I need to talk to you.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh để nói về việc cúp máy nha!
- hang up (cúp máy)
- put the phone down (bỏ điện thoại xuống)
- disconnect the call (bỏ cuộc gọi)
- terminate the call (kết thúc cuộc gọi)
- hang up the phone (dập máy)
banner-vertical
banner-horizontal