Vietnamesecô bécon gái
Englishgirlfemale
noungɜrl
Cô bé là một người nữ còn trẻ, thường ám chỉ người nữ đó còn là trẻ con hay vị thành niên.
Ví dụ song ngữ
1.
Hai cô bé chỉ cho chúng tôi một vòng quanh các lớp học.
Two girls showed us round the classrooms.
2.
Cô bé trốn trong trong một chiếc hầm.
The little girl hid away in the cellar.
Ghi chú
Một số từ vựng tiếng Anh chỉ về các giai đoạn khác nhau trong đời của người nữ (female):
- cô bé: (little) girl
- thiếu nữ: lass
- phụ nữ: woman
- quý cô: miss
- mẹ bầu: pregnant woman
- mẹ sau sinh: postpartum mother
- bà ngoại: grandmother
- bà cố: great-grandmother
banner-vertical
banner-horizontal