Vietnamesechung thủy
Englishfidelity
nounfəˈdɛləti
giống chung tình
Ví dụ song ngữ
1.
Sự chung thủy trong hôn nhân được củng cố khi bạn lắng nghe người bạn đời của mình và tìm cách đáp ứng nhu cầu của họ.
Marital fidelity is strengthened when you listen to your spouse and seek to meet his or her needs.
2.
Sự chung thủy trong hôn nhân thường được cho là được thỏa thuận sau khi bạn thề nguyện trong đám cưới.
Marital fidelity is typically assumed to be agreed upon once you take your marriage vows at the wedding.
Ghi chú
Marital fidelity (chung thủy) là một trong những yếu tố quan trọng nhất của hôn nhân. Marital fidelity đòi hỏi cả 2 bên, vợ và chồng đều phải chung tình với nhau. Ở một số nước và tôn giáo, nếu vợ hoặc chồng không chung thủy sẽ bị quy vào tội ngoại tình (adultery) và sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
banner-vertical
banner-horizontal