Vietnamesechửi mắngquở trách
Englishscoldrebuke
nounskoʊld
Chửi mắng là la mắng, là nói những lời thô tục, cay độc để làm nhục người khác”, đó là theo từ điển tiếng Việt thông dụng.
Ví dụ song ngữ
1.
Mẹ chửi mắng cậu vì đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của bà.
His mother scolded him for breaking her favourite vase.
2.
Đừng chửi mắng nó, nó chẳng qua là một đứa trẻ thôi mà.
Don't scold her, she's nothing but a child.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh như scold, rebuke, criticize nha!
- scold (chửi mắng) chỉ việc sử dụng lời nói quở trách như một hình phạt khi có ai đó làm sai điều gì đó. (His mother scolded him for breaking her favorite vase. - Mẹ mắng cậu vì đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của bà.)
- rebuke (khiển trách) chỉ việc nói nặng với ai đó bởi vì họ đã làm sai điều gì đó (The company was publicly rebuked for having neglected safety procedures. - Công ty đã bị khiển trách công khai vì đã bỏ qua các quy trình an toàn.)
- criticize (chỉ trích) chỉ việc nói rằng bạn nghĩ ai đó hay điều gì đó là tồi tệ (All you ever do is criticize!- Tất cả những gì bạn từng làm là chỉ trích!)
banner-vertical
banner-horizontal