Vietnamesechính trựcTrung thực
EnglishintegrityHonest
nounɪnˈtɛgrəti
Chính trực là đức tính của sự trung thực và sự tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức một cách mạnh mẽ; nói cách khác, nó là sự trung thực gắn liền với đạo đức.
Ví dụ song ngữ
1.
Ai cũng tin rằng tổng thống là một người vô cùng chính trực.
No one doubted that the president was a man of the highest integrity.
2.
Ông ấy được coi là một người chính trực.
He was regarded as a man of absolute integrity.
Ghi chú
Ngoài việc đóng vai trò là danh từ integrity (chính trực) thì từ này còn thường được dùng trong cụm sb's artistic, professional, etc. integrity có nghĩa là tiêu chuẩn nghệ thuật cao của ai đó .
Ví dụ: Keen to preserve his artistic integrity, he refused several lucrative Hollywood offers.
(Muốn giữ gìn tính chính trực trong nghệ thuật của mình, anh ấy đã từ chối một số lời đề nghị béo bở của Hollywood.)
banner-vertical
banner-horizontal