Vietnamesechất
EnglishawesomeAwsome
nounɔ:səm
Chất là rất nổi bật, rất có cá tính.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn mặc quần jean trông khá chất đấy.
You look totally awesome in jeans.
2.
Buổi biểu diễn cuối cùng của ban nhạc F thực sự rất chất.
The F band's last concert was really awesome.
Ghi chú
Từ chất được dùng với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau trong tiếng Việt, thể hiện một nhận xét, lời khen kèm sự ngạc nhiên của ai đó về thời gian, phong cách, lối viết, cách nói chuyện, v.v của một người.
Do đó, ngoài từ awesome thì các bạn cũng có thể dùng những từ như: amazing, stunning, wow, cool, lit (that's lit).
banner-vertical
banner-horizontal