Vietnamesechân dài
Englishlong legs
nounlɔŋ lɛgz
Chân dài là những đôi chân có chiều dài lí tưởng, tạo nên một cơ thể đẹp.
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn đã nhìn thấy cô người mẫu mới chưa? Cô ấy có một đôi chân dài miên mang.
Have you seen the new model? She has a really long legs.
2.
Sếu là một loại chim có cổ và chân dài.
Crane is a kind of bird with very long legs and neck.
Ghi chú
Trong tiếng Việt, từ Chân dài không chỉ mang nghĩa đen là đôi chân dài mà từ này còn dùng để chỉ những cô gái trẻ đẹp, cao ráo, thường là người mẫu hoặc hoa hậu, có cuộc sống xa hoa, giàu sang.